flirtish

flirtish
/flirtish/ * tính từ - hay ve vãn, hay tán tỉnh - thích được ve vãn, thích được tán tỉnh

English-Vietnamese dictionary. 2015.

Игры ⚽ Нужно решить контрольную?

Look at other dictionaries:

  • flirtish — flirt·ish …   English syllables

  • flirtish — ˈflərd.ish adjective : flirtatious …   Useful english dictionary

Share the article and excerpts

Direct link
Do a right-click on the link above
and select “Copy Link”